Mùa
Năm
Khu vực
Thế giới
Hàng loạt
trifectas
Danh mục
Mở
giới tính:
Tất cả
Tuổi:
Tất cả
Xếp hạng Tên Tổng giới tính Tuổi Thời gian trifectas
1
HM
Hartley Mahfood
1
1
1
4:51:18
93
x 80
2
JF
Joe Forney
2
2
1
5:49:15
74
3
SV
Sandra Vicente
3
1
1
6:43:29
66
x 60
4
AC
Andrew Chabot
4
3
2
3:25:59
60
5
TM
Tom Maming
5
4
1
9:26:38
57
6
Drew Rossi
6
5
1
3:44:21
56
7
Denny Kasche
7
6
3
5:21:40
56
8
Elemer Vitkai
8
7
1
3:49:13
55
9
Yara Alves
9
2
1
4:31:43
54
10
Nathan Muller
10
8
2
5:38:23
54
11
Jay Marrero
11
9
4
5:43:52
51
12
Andrzej Tomczyk
12
10
1
4:37:44
50
13
Josh Koehler
13
11
2
4:28:44
48
14
Nicolas Wattiez
14
12
3
3:26:50
46
15
Bryan Lee
15
13
4
3:50:52
46
...   183,494   Ẩn kết quả
183748
Josue Centeno
183748
119882
24665
30:15:49
1
183749
Margie Sefcik
183749
49357
7814
30:39:03
1
183750
Sixela Merchantd Vázquez
183750
49358
9708
32:12:59
1
183751
Molly Howard
183751
49359
9709
36:15:00
1
183752
Melissa Bernasconi
183752
49360
8810
58:27:14
1