| Xếp hạng | Tên | Tuổi | giới tính | Thời gian | |
|---|---|---|---|---|---|
芯翁 | BIB#:
14753 giới tính:
f Tuổi:
8
芯瑀 翁
|
0:15:42
| |||
HM | BIB#:
14045 giới tính:
m Tuổi:
6
Hsuan Yu Ma
|
0:12:13
| |||
子邱 | BIB#:
14267 giới tính:
f Tuổi:
6
子宸 邱
|
0:13:33
| |||
宥何 | BIB#:
14276 giới tính:
m Tuổi:
7
宥潤 何
|
0:21:34
| |||
YC | BIB#:
14008 giới tính:
m Tuổi:
9
Yun Yan Chung
|
0:19:40
| |||
BIB#:
14007 giới tính:
m Tuổi:
12
Gwan Hong Liu
|
0:09:57
| ||||
BIB#:
14005 giới tính:
m Tuổi:
11
Yun Chen Chung
|
27:27:29
| ||||
BIB#:
14006 giới tính:
f Tuổi:
11
Hsu Mao Hung
|
0:12:34
| ||||
BIB#:
14289 giới tính:
f Tuổi:
8
婕畇 劉
|
0:13:58
| ||||
BIB#:
15007 giới tính:
m Tuổi:
4
祤喆 林
|
0:17:46
| ||||
BIB#:
15010 giới tính:
f Tuổi:
9
宇彤 鄭
|
0:22:49
| ||||
BIB#:
14876 giới tính:
m Tuổi:
7
岱儒 郭
|
0:12:49
| ||||
BIB#:
14865 giới tính:
m Tuổi:
10
立浩 黃
|
0:12:30
| ||||
BIB#:
14862 giới tính:
m Tuổi:
6
宥開 黃
|
0:22:05
| ||||
BIB#:
14859 giới tính:
m Tuổi:
7
恩佐 蔡
|
0:05:48
| ||||
BIB#:
14816 giới tính:
m Tuổi:
11
楷蘅 林
|
0:14:41
| ||||
BIB#:
14807 giới tính:
m Tuổi:
9
展𧙗 胡
|
0:13:32
| ||||
BIB#:
14791 giới tính:
m Tuổi:
5
贊羽 陳
|
0:17:04
| ||||
BIB#:
14788 giới tính:
m Tuổi:
8
旻樺 李
|
0:14:59
| ||||
BIB#:
14215 giới tính:
f Tuổi:
11
謝 禾芸
|
0:11:16
| ||||
BIB#:
14777 giới tính:
m Tuổi:
7
浚丞 顏
|
0:14:55
| ||||
BIB#:
14214 giới tính:
m Tuổi:
7
Yang Chen Hao
|
0:17:49
| ||||
BIB#:
14213 giới tính:
m Tuổi:
9
Yang Zi Hao
|
0:10:48
| ||||
BIB#:
14771 giới tính:
m Tuổi:
7
宇晨 曾
|
0:14:28
| ||||
BIB#:
14202 giới tính:
m Tuổi:
9
蔡 卉晴
|
0:12:31
| ||||
BIB#:
14717 giới tính:
m Tuổi:
4
奕晟 楊
|
0:17:27
| ||||
BIB#:
14713 giới tính:
m Tuổi:
5
哲暟 劉
|
0:08:47
| ||||
BIB#:
14740 giới tính:
f Tuổi:
9
允恩 曾
|
0:15:08
| ||||
BIB#:
14739 giới tính:
m Tuổi:
12
示恩 曾
|
0:13:06
| ||||
BIB#:
14738 giới tính:
m Tuổi:
13
述恩 曾
|
0:09:32
| ||||
BIB#:
15344 giới tính:
m Tuổi:
4
衫羽 陳
|
0:16:42
| ||||
BIB#:
15343 giới tính:
m Tuổi:
4
子碩 陳
|
0:13:06
| ||||
BIB#:
14201 giới tính:
m Tuổi:
10
Chou Kai Xiang
|
0:06:49
| ||||
BIB#:
15338 giới tính:
f Tuổi:
10
靜好 李
|
0:18:46
| ||||
BIB#:
15337 giới tính:
f Tuổi:
11
Li Siang Siang
|
0:08:11
| ||||
BIB#:
15330 giới tính:
m Tuổi:
9
亞宸 謝
|
0:22:54
| ||||
BIB#:
15327 giới tính:
m Tuổi:
10
奇恩 李
|
0:16:34
| ||||
BIB#:
15326 giới tính:
m Tuổi:
10
奇澤 李
|
0:16:32
| ||||
BIB#:
15030 giới tính:
m Tuổi:
5
定丞 張
|
0:18:18
| ||||
BIB#:
15229 giới tính:
m Tuổi:
7
Ho Pok Ho
|
0:18:28
| ||||
BIB#:
15012 giới tính:
m Tuổi:
10
Lin Chen You
|
0:15:58
| ||||
BIB#:
15205 giới tính:
m Tuổi:
11
毅豐 夏
|
0:08:11
| ||||
BIB#:
15204 giới tính:
m Tuổi:
14
維綱 夏
|
0:07:44
| ||||
BIB#:
15075 giới tính:
m Tuổi:
12
蕭 祐承
|
0:09:44
| ||||
BIB#:
15067 giới tính:
m Tuổi:
6
吳 宇希
|
0:16:24
| ||||
BIB#:
15065 giới tính:
f Tuổi:
11
皓晴 游
|
0:17:23
| ||||
BIB#:
15028 giới tính:
m Tuổi:
8
定恩 張
|
0:11:08
| ||||
BIB#:
14734 giới tính:
m Tuổi:
5
享 賴
|
0:10:59
| ||||
BIB#:
14756 giới tính:
f Tuổi:
5
雨浠 林
|
0:19:47
| ||||
BIB#:
15339 giới tính:
m Tuổi:
7
雋天 李
|
0:09:52
|